Nghĩa tiếng Việt
giễu cợt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咻 là chữ tượng thanh/tượng hình tự — bộ 口 (khẩu) kết hợp để mô tả âm thanh la ó, giễu cợt. Cấu trúc chi tiết trong CHISE không rõ ràng, chỉ thấy trong hình thức hiện tại.
Hán-Việt: hiu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiu": bộ 口 (miệng) — đám đông há miệng la "hiu hiu" giễu cợt ai đó.
Gương Hán-Việt
hiu — hiếm dùng độc lập trong từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 咻 mở khoá cụm 咻咻 (xiūxiū — âm thanh vèo vèo, ào ào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng thanh: bộ 口 liên quan đến miệng/âm thanh, nghĩa là la hét, giễu cợt. Wiktionary không có glyph origin cổ cho 咻. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 风声咻咻作响。
Tiếng gió vèo vèo.
- 他被众人咻了一顿。
Anh ấy bị mọi người la ó một trận.
- 子一人学,众楚人咻之。
Một mình học theo nước Tề, trong khi cả đám người Sở la ó xung quanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.