Nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賀 = 加 (Gia, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền/của quý); chữ hình thanh. Phần 貝 gợi việc tặng quà có giá trị, phần 加 cho âm đọc gốc.
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": 貝 (của quý) + 加 (thêm vào, âm) — thêm tặng phẩm quý giá để chúc hạ mừng vui.
Gương Hán-Việt
hạ trong 慶賀 (khánh hạ), 賀年 (chúc mừng năm mới), 賀喜 (chúc mừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 賀 mở khoá nhóm từ chúc mừng 慶賀, 恭賀, 祝賀, 賀卡 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賀 là chữ hình thanh: 加 (gia, biểu âm) + 貝 (bối, biểu nghĩa của quý/tiền). Ý gốc là tặng quà có giá trị để chúc mừng. Dạng kim văn, bạch thư và tiểu triện đều lưu lại. Kinh Thi đã dùng 賀 với nghĩa chúc mừng từ bốn phương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 恭賀新禧,萬事如意!
Kính chúc năm mới, vạn sự như ý!
- 同事們齊聚道賀他晉升。
Đồng nghiệp cùng tụ hội chúc mừng anh ấy được thăng chức.
- 賀卡上寫滿了祝福語。
Thiệp chúc mừng (賀卡) ghi đầy những lời chúc phúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.