Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

chức quan phó

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掾 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 手 (thủ: tay) gợi ý người thực thi công việc bằng tay — viên chức xử lý giấy tờ hành chính. Wiktionary chỉ ghi định nghĩa chung.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 掾 có bộ 手 (tay) — viên chức dùng đôi tay xử lý giấy tờ, thuộc lại giúp việc cho quan trên — 掾吏 (thuộc lại).

Gương Hán-Việt

掾 liên quan đến 掾吏 (duyện lại: thuộc lại hành chính cổ đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 掾 giúp đọc văn bản lịch sử hành chính TQ — 掾吏 (thuộc lại), 掾属 (nhân viên phụ tá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掾 seal 1
Tiểu triện
掾 liushutong 1掾 liushutong 2掾 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi 掾 là danh xưng chung cho các quan chức cấp dưới, thư ký hành chính trong hệ thống quan liêu Trung Hoa cổ đại. Bộ 手 (tay) gợi ý người làm việc tay chân hành chính. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Không rõ cấu trúc chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他任县衙掾吏多年。tā rèn xiànyá yuàn lì duō nián. thanh 1

    Anh ấy làm thuộc lại huyện nha nhiều năm.

  • 掾属负责处理日常文书。yuàn shǔ fùzé chǔlǐ rìcháng wénshū. thanh 4

    Thuộc lại phụ trách xử lý công văn hàng ngày.

  • 古代掾吏地位不高,但影响力大。gǔdài yuàn lì dìwèi bù gāo, dàn yǐngxiǎnglì dà. thanh 3

    Thuộc lại thời xưa địa vị thấp nhưng ảnh hưởng lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuán, cùng bộ 手 — khác nghĩa (viện trợ)

  • cùng âm yuán, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.