Nghĩa tiếng Việt
chức quan phó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掾 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 手 (thủ: tay) gợi ý người thực thi công việc bằng tay — viên chức xử lý giấy tờ hành chính. Wiktionary chỉ ghi định nghĩa chung.
Hán-Việt: duyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 掾 có bộ 手 (tay) — viên chức dùng đôi tay xử lý giấy tờ, thuộc lại giúp việc cho quan trên — 掾吏 (thuộc lại).
Gương Hán-Việt
掾 liên quan đến 掾吏 (duyện lại: thuộc lại hành chính cổ đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 掾 giúp đọc văn bản lịch sử hành chính TQ — 掾吏 (thuộc lại), 掾属 (nhân viên phụ tá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 掾 là danh xưng chung cho các quan chức cấp dưới, thư ký hành chính trong hệ thống quan liêu Trung Hoa cổ đại. Bộ 手 (tay) gợi ý người làm việc tay chân hành chính. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Không rõ cấu trúc chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他任县衙掾吏多年。
Anh ấy làm thuộc lại huyện nha nhiều năm.
- 掾属负责处理日常文书。
Thuộc lại phụ trách xử lý công văn hàng ngày.
- 古代掾吏地位不高,但影响力大。
Thuộc lại thời xưa địa vị thấp nhưng ảnh hưởng lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.