Nghĩa tiếng Việt
đắp, đống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堆 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Đắp đất thành đống, gốc nghĩa 'đống, chất đống'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duī/đống, đám đông (một từ đo lường)
- /duī/chất đống
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồi": 土 (đất) + 隹 (chim) — đắp đất thành gò/đống cho chim đậu, đúng nghĩa 'đống, gò, chất đống' trong 堆, 堆积, 堆砌.
Gương Hán-Việt
'đồi' trong 'gò đồi', 'đồi cát' (cùng nghĩa, viết theo âm Hán-Việt)
Mở khoá kiến thức
Nắm 堆 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 堆, 堆积, 堆砌.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 堆 là hình thanh: 土 (đất, biểu nghĩa) + 隹 (Chuy, biểu âm). Nghĩa gốc 'đắp đất thành đống' mở rộng sang 'đống, chất đống, chồng chất' (堆积, 堆砌). Cũng là lượng từ chỉ một đống vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桌上堆着很多书。
Trên bàn chất đống nhiều sách.
- 垃圾堆积成山。
Rác chất thành núi.
- 地上有一堆雪。
Trên mặt đất có một đống tuyết.
- 工人堆砌砖块。
Công nhân xếp chồng gạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.