Nghĩa tiếng Việt
suy đồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頹 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/trang). Không có phân tích thành phần psc/ic rõ ràng từ nguồn Wiktionary. Hình dạng tổng thể gợi sự sụp xuống, tàn rã.
Hán-Việt: đồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồi": bộ 頁 (đầu) — cái đầu cúi xuống, thân hình sụp đổ, đồi phế là trạng thái không còn sinh lực. Tiếng Việt mượn: 'suy đồi' (suy + đồi).
Gương Hán-Việt
suy đồi, đồi phế — trong tiếng Việt Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 頹 mở khoá: 頹廢 (đồi phế, suy đồi), 頹勢 (thế suy), 頹唐 (buồn nản, thất chí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 頹 có dạng đại triện và tiểu triện còn lưu. Theo Wiktionary, nghĩa cổ điển bao gồm: rụng tóc (thông 禿), ngã xuống, sụp đổ, suy tàn, tiêu điều. Thuộc bộ 頁 (đầu). Từ tổ hợp 頹廢 (đồi phế, suy đồi) và 頹勢 (thế suy) là di sản văn học quan trọng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座古城已经頹废了。
Thành cổ này đã suy tàn, đổ nát.
- 他的精神状态十分頹靡。
Trạng thái tinh thần của anh ấy rất sa sút, chán nản.
- 社会风气頹废,需要整顿。
Phong khí xã hội suy đồi, cần phải chỉnh đốn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.