Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
tuí

Nghĩa tiếng Việt

suy đồi

Âm Hán Việt

đồi

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 頹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

頹 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/trang). Không có phân tích thành phần psc/ic rõ ràng từ nguồn Wiktionary. Hình dạng tổng thể gợi sự sụp xuống, tàn rã.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái suy đồi hoặc làm động từ chỉ sự sụp đổ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồi": bộ 頁 (đầu) — cái đầu cúi xuống, thân hình sụp đổ, đồi phế là trạng thái không còn sinh lực. Tiếng Việt mượn: 'suy đồi' (suy + đồi).

Gương Hán-Việt

suy đồi, đồi phế — trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 頹 mở khoá: 頹廢 (đồi phế, suy đồi), 頹勢 (thế suy), 頹唐 (buồn nản, thất chí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頹 bigseal 1
Đại triện
頹 seal 1
Tiểu triện

Chữ 頹 có dạng đại triện và tiểu triện còn lưu. Theo Wiktionary, nghĩa cổ điển bao gồm: rụng tóc (thông 禿), ngã xuống, sụp đổ, suy tàn, tiêu điều. Thuộc bộ 頁 (đầu). Từ tổ hợp 頹廢 (đồi phế, suy đồi) và 頹勢 (thế suy) là di sản văn học quan trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座古城已经頹废了。Zhè zuò gǔchéng yǐjīng tuí fèi le. thanh 4

    Thành cổ này đã suy tàn, đổ nát.

  • 他的精神状态十分頹靡。Tā de jīngshén zhuàngtài shífēn tuí mǐ. thanh 1

    Trạng thái tinh thần của anh ấy rất sa sút, chán nản.

  • 社会风气頹废,需要整顿。Shèhuì fēngqì tuí fèi, xūyào zhěngdùn. thanh 4

    Phong khí xã hội suy đồi, cần phải chỉnh đốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 頹, hình dạng khác hẳn

  • 退

    cùng vần tuí, nghĩa 'lui lại' — dễ nhầm trong ngữ cảnh suy giảm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.