Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
diào钓
釣

Nghĩa tiếng Việt

câu cá

Âm Hán Việt

điếu

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
8 nét

钓 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 cho nghĩa liên quan đến kim loại (lưỡi câu bằng sắt), 勺 cho âm (diào ~ điếu).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ cá hoặc làm danh từ trong các từ ghép liên quan đến việc câu cá.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: câu cá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếu": kim loại 钅 (kim) cong như muỗng 勺 (thược) — lưỡi câu 钓 móc cá, đó là câu cá điếu.

Gương Hán-Việt

điếu trong 'câu điếu' (câu cá), '钓鱼台 Điếu Ngư Đài'

Mở khoá kiến thức

Biết 钓 (điếu) mở khoá: 钓鱼 (câu cá), 垂钓 (thả câu), 钓鱼台 (Điếu Ngư Đài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钓 seal 1
Tiểu triện
钓 liushutong 1
Lục thư thông

钓 là chữ giản thể của 釣. Phồn thể 釣 là chữ hình thanh: 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (thược, biểu âm). Lưỡi câu làm bằng kim loại — đây là hình ảnh trực quan của hành động câu cá với lưỡi câu kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末他喜欢去钓鱼。Zhōumò tā xǐhuān qù diàoyú. thanh 1

    Cuối tuần anh ấy thích đi câu cá.

  • 爷爷在河边垂钓。Yéye zài hé biān chuídào. thanh 2

    Ông ngồi thả câu bên bờ sông.

  • 他用美食做诱饵来钓鱼。Tā yòng měishí zuò yòu'ěr lái diàoyú. thanh 1

    Anh ấy dùng mồi ngon để câu cá.

  • 爷yé thanh 2爷ye thanh 5周zhōu thanh 1末mò thanh 4喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5去qù thanh 4河hé thanh 2边biān thanh 1钓diào thanh 4鱼yú thanh 2。

    Ông nội thích đi câu cá ở bờ sông vào cuối tuần.

  • 钓diào thanh 4鱼yú thanh 2需xū thanh 1要yào thanh 4有yǒu thanh 3足zú thanh 2够gòu thanh 4的de thanh 5耐nài thanh 4心xīn thanh 1和hé thanh 2毅yì thanh 4力lì thanh 4。

    Câu cá cần có đủ sự kiên nhẫn và nghị lực.

  • 他tā thanh 1今jīn thanh 1天tiān thanh 1在zài thanh 4湖hú thanh 2里lǐ thanh 3钓diào thanh 4到dào thanh 4了le thanh 5一yì thanh 4条tiáo thanh 2大dà thanh 4鱼yú thanh 2。

    Hôm nay anh ấy đã câu được một con cá lớn ở trong hồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 勺

    钓 chứa 勺, dễ quên bộ 钅 bên trái — 勺 là 'cái muỗng', 钓 là 'câu cá'

  • 掉

    đồng âm diào, 掉 là 'rơi/mất', 钓 là 'câu cá'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.