Nghĩa tiếng Việt
nhà xây bằng đá để đề phòng giặc cướp, cái lô-cốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碉 là chữ bộ 石 (thạch — đá) kết hợp phần âm diāo. Diễn tả công trình xây bằng đá để phòng thủ quân sự — lô cốt, tháp canh đá. Chưa có glyph cổ trong dữ liệu hiện có.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu" (碉): tháp ĐÁ (石) ĐIÊU truy — 碉堡 là lô cốt đá kiên cố, vững như núi.
Gương Hán-Việt
điêu trong "điêu khắc" — tạo hình bằng đá; 碉 cũng liên quan đến đá, nhưng là kiến trúc phòng thủ.
Mở khoá kiến thức
Biết 碉 mở khoá: 碉堡 (lô cốt, pháo đài đá), 碉楼 (tháp pháo đài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碉 (diāo) là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 石 (thạch) biểu nghĩa — xây bằng đá; phần âm cho âm diāo. 碉 chỉ loại tháp đá hoặc lô cốt kiên cố dùng để canh gác và phòng thủ, phổ biến ở vùng Tây Nam Trung Quốc (Tứ Xuyên, Tây Tạng). Thành ngữ 碉堡 (lô cốt) phổ biến trong văn học chiến tranh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碉堡是战争中重要的防御工事。
Lô cốt là công sự phòng thủ quan trọng trong chiến tranh.
- 开平碉楼是世界文化遗产。
Tháp pháo đài Khai Bình là di sản văn hóa thế giới.
- 四川的碉楼历史悠久。
Tháp đá ở Tứ Xuyên có lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.