Nghĩa tiếng Việt
đỉnh núi, chỏm núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巅 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 顛 (Điên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 xác định đây liên quan đến núi, còn 顛 cho âm diān.
Hán-Việt: điên
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: núi (山 — sơn) mà điên đảo (顛 — điên) tức là đầu trên cùng của núi — đỉnh 巅.
Gương Hán-Việt
điên trong 巅峰 (điên phong — đỉnh cao nhất, đỉnh peak)
Mở khoá kiến thức
Biết 巅 mở khoá từ phổ biến 巅峰 (đỉnh cao, đỉnh peak) dùng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巅 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn) biểu nghĩa 'núi', còn 顛 biểu âm. Nghĩa là đỉnh núi, chỏm cao nhất của núi. Mở rộng nghĩa trừu tượng 'đỉnh cao nhất' trong mọi lĩnh vực (巅峰 — đỉnh phong).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他站在山巅,俯瞰全城。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống toàn thành phố.
- 这位运动员处于职业巅峰。
Vận động viên này đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
- 攀登巅峰需要坚持不懈。
Chinh phục đỉnh cao cần sự kiên trì không mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.