Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi, chỏm núi

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巅 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 顛 (Điên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 xác định đây liên quan đến núi, còn 顛 cho âm diān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: núi (山 — sơn) mà điên đảo (顛 — điên) tức là đầu trên cùng của núi — đỉnh 巅.

Gương Hán-Việt

điên trong 巅峰 (điên phong — đỉnh cao nhất, đỉnh peak)

Mở khoá kiến thức

Biết 巅 mở khoá từ phổ biến 巅峰 (đỉnh cao, đỉnh peak) dùng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 巅 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn) biểu nghĩa 'núi', còn 顛 biểu âm. Nghĩa là đỉnh núi, chỏm cao nhất của núi. Mở rộng nghĩa trừu tượng 'đỉnh cao nhất' trong mọi lĩnh vực (巅峰 — đỉnh phong).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他站在山巅,俯瞰全城。Tā zhàn zài shān diān, fǔkàn quán chéng. thanh 1

    Anh ấy đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống toàn thành phố.

  • 这位运动员处于职业巅峰。Zhè wèi yùndòngyuán chǔyú zhíyè diānfēng. thanh 4

    Vận động viên này đang ở đỉnh cao sự nghiệp.

  • 攀登巅峰需要坚持不懈。Pāndēng diānfēng xūyào jiānchí bù xiè. thanh 1

    Chinh phục đỉnh cao cần sự kiên trì không mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 是phần biểu âm của 巅, cùng âm diān, khác ở bộ 山

  • cùng bộ 山, cùng nghĩa 'đỉnh núi', thường đi cùng trong 巅峰

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.