Từ vựng tiếng Trung
diān*fēng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao, điểm cao nhất; cực thịnh

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

19 nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đỉnh cao — sự nghiệp, thể thao, nghệ thuật. '巅峰' mang sắc thái trang trọng, dùng cho thành tựu lớn nhất. '处于巅峰' = ở đỉnh cao, mạnh nhất.

Câu ví dụ

  • 达到事业的巅峰Dádào shìyè de diānfēng thanh 2

    Đạt đến đỉnh cao sự nghiệp

  • 处于巅峰状态Chǔyú diānfēng zhuàngtài thanh 3

    Ở trạng thái đỉnh cao

  • 攀登上巅峰Pāndēng shàng diānfēng thanh 1

    Leo lên đỉnh cao

  • 人生的巅峰rénshēng de diānfēng thanh 2

    đỉnh cao cuộc đời

Kết hợp thường gặp

  • 巅峰状态diānfēng zhuàngtài thanh 1

    trạng thái đỉnh cao

  • 事业巅峰shìyè diānfēng thanh 4

    đỉnh cao sự nghiệp

  • 处于巅峰chǔyú diānfēng thanh 3

    ở đỉnh cao

  • 攀上巅峰pān shàng diānfēng thanh 1

    leo lên đỉnh cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.