Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ chỉ sự nghiệp, cuộc đời để chỉ giai đoạn hoàng kim nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điên phong
Từng chữ
- 巅điênđỉnh núi, chỏm núi
- 峰phongđỉnh núi; cái bướu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐỉnh cao — sự nghiệp, thể thao, nghệ thuật. '巅峰' mang sắc thái trang trọng, dùng cho thành tựu lớn nhất. '处于巅峰' = ở đỉnh cao, mạnh nhất.
Câu ví dụ
- 达到事业的巅峰
Đạt đến đỉnh cao sự nghiệp
- 处于巅峰状态
Ở trạng thái đỉnh cao
- 攀登上巅峰
Leo lên đỉnh cao
- 人生的巅峰
đỉnh cao cuộc đời
Kết hợp thường gặp
- 巅峰状态
trạng thái đỉnh cao
- 事业巅峰
đỉnh cao sự nghiệp
- 处于巅峰
ở đỉnh cao
- 攀上巅峰
leo lên đỉnh cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.