Nghĩa tiếng Việt
mất, thất lạc
Âm Hán Việt
di, dị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 15 nét
遺 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 貴 (Quý, biểu âm, cho âm yí); chữ hình thanh. Vật bị bỏ lại trong lúc di chuyển — để mất, bỏ sót, di lại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc để lại di sản hoặc làm rơi mất đồ vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: di, dị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di" (để lại, di sản): 辶 (đi) + 貴 (quý giá) — thứ quý giá bị bỏ lại khi đi, thành 遺產 (di sản), 遺忘 (di vong).
Gương Hán-Việt
遺產 (di sản) = tài sản để lại; 遺忘 (di vong) = quên lãng; 遺憾 (di hận) = tiếc nuối
Mở khoá kiến thức
Biết 遺 mở khoá hàng loạt từ quan trọng: 遺產, 遺忘, 遺憾, 遺言, 遺址 trong văn bản học thuật và đời sống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遺 là chữ hình thanh: 辵/辶 (đi, di chuyển — biểu nghĩa) + 貴 (biểu âm). Nghĩa gốc: để mất trong lúc đi — rơi mất, bỏ sót, để lại. Dạng giản thể là 遗. Cũng đọc wèi: biếu tặng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他留下了豐厚的文化遺產。
Ông ấy để lại di sản văn hoá phong phú.
- 路不拾遺,社會和諧。
Đường không nhặt của rơi — xã hội thái bình.
- 她對此事深感遺憾。
Cô ấy rất lấy làm tiếc về chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.