Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đưa tặng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诒 (giản thể từ 詒) = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời) + 台 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ việc trao tặng lời hay/vật tốt cho người sau.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": bộ 讠(lời) + 台 (đài) — lời hay "để lại" trên đài cao cho đời sau, như di sản lời dạy.

Gương Hán-Việt

di — thấy trong "di mưu" (诒谋: kế sách để lại), tương tự 遗 (di — để lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 诒 mở khoá văn ngôn cổ về việc truyền kế sách, di sản cho đời sau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诒 bronze 1
Kim văn
诒 seal 1
Tiểu triện

诒 là giản thể của 詒. Kim văn và tiểu triện đã có hình thức 詒. Nghĩa gốc: đưa tặng, để lại cho con cháu. Trong văn ngôn, 诒 thường dùng trong cụm 诒谋 (di mưu: kế sách để lại cho đời sau) hay 诒厥孙谋 (Kinh thi: để lại kế sách cho con cháu). chưa có nguồn glyph origin chi tiết ngoài kim văn/tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诒厥孙谋,以燕翼子。Yí jué sūn móu, yǐ yàn yì zǐ. thanh 2

    Để lại kế sách cho con cháu, nuôi dưỡng đời sau (Kinh thi).

  • 圣人诒训,以启后世。Shèngrén yí xùn, yǐ qǐ hòushì. thanh 4

    Thánh nhân để lại lời dạy mở đường cho đời sau.

  • 他将毕生所学诒于子孙。Tā jiāng bìshēng suǒ xué yí yú zǐsūn. thanh 1

    Ông để lại tất cả học vấn cả đời cho con cháu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yí (di), 遗 (di — để lại, mất) vs 诒 (di — đưa tặng, truyền lại) — nghĩa gần nhau

  • cùng âm yí, 贻 (di — để lại hậu quả) và 诒 đều chỉ việc truyền lại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.