Nghĩa tiếng Việt
truyền lại, để lại cho đời sau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贻 là giản thể của 貽. Dạng phồn thể 貽 = 貝 (bối, của cải) + 台 (thai, biểu âm) — hàm ý trao tặng của cải. Chữ giản thể thay 貝→贝, giữ cấu trúc hình thanh.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": trao của cải (贝) để lại (台) — 贻 là biếu tặng, để lại di sản cho người sau.
Gương Hán-Việt
贻 xuất hiện trong 贻笑大方 (di tiếu đại phương — để lại tiếng cười cho người thạo), 贻害 (di hại — để lại hậu quả).
Mở khoá kiến thức
Biết 贻 mở khoá 贻笑大方 (yíxiào dàfāng — bị người hiểu biết chê cười), 贻害无穷 (để lại họa vô tận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贻 là giản thể của 貽 (貝 + 台): bộ bối (của cải, tiền tệ) biểu nghĩa, 台 biểu âm. Nghĩa gốc: tặng, biếu; mở rộng sang "để lại, lưu lại" (遗贻 — để lại cho đời sau). Chữ tương đối cổ, xuất hiện trong văn học cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这种行为会贻笑大方。
Hành động như vậy sẽ bị người hiểu biết chê cười.
- 他的决定贻害无穷。
Quyết định của anh ấy để lại hậu quả khôn lường.
- 前人的错误不能贻误后代。
Sai lầm của người trước không nên để lại tai hại cho đời sau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.