Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hé mắt nhìn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睇 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 目 (mục — mắt) là thành phần biểu nghĩa, chỉ hành động nhìn. Chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệ": bộ Mục (mắt) liếc nhìn — 睇 là ánh mắt hé liếc, nhẹ nhàng nhưng sắc sảo như con mắt đệ tử quan sát sư phụ.

Gương Hán-Việt

"đệ" ít dùng trong tiếng Việt; 睇 phổ biến trong tiếng Quảng Đông (dì — nhìn, xem)

Mở khoá kiến thức

Biết 睇 giúp đọc thơ cổ tả ánh mắt: 睇眄 (đệ miến — liếc nhìn), cũng gặp trong văn học Quảng Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睇 seal 1
Tiểu triện

睇 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 目 (mắt) gợi ý hành động nhìn. Dạng tiểu triện đã tồn tại. Nghĩa: liếc mắt nhìn, hé mắt nhìn — thường mang hàm ý nhìn liếc hoặc nhìn chăm chú. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用眼睛睇了他一眼。tā yòng yǎnjing dì le tā yī yǎn. thanh 1

    Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái.

  • 睇眄是一种含蓄的表达方式。dì miǎn shì yīzhǒng hánxù de biǎodá fāngshì. thanh 4

    Liếc mắt là cách biểu đạt ý nhị.

  • 他悄悄睇了一眼窗外。tā qiāoqiāo dì le yī yǎn chuāng wài. thanh 1

    Anh ấy lén liếc nhìn ra ngoài cửa sổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mục, cùng nghĩa hé mắt

  • cùng nghĩa liếc nhìn thoáng qua

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.