Nghĩa tiếng Việt
cây đàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
檀 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây gỗ) + 亶 (Đản, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 木 cho biết đây là loại cây, phần 亶 gợi âm đọc tán.
Hán-Việt: đàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàn": cây 木 mang âm đàn 亶 — cây đàn hương tỏa hương thơm, gỗ quý dùng tạc tượng Phật.
Gương Hán-Việt
đàn hương (檀香) — hương gỗ trầm; chiên đàn (旃檀) — cây đàn hương thiêng
Mở khoá kiến thức
Biết 檀 mở khoá: 檀香 (đàn hương), 旃檀 (chiên đàn), 檀越 (thí chủ Phật giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
檀 (đàn) từ hình thanh: 木 (cây) + 亶 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây đàn hương (sandalwood) hoặc cây bạch đàn — loại gỗ quý, thơm. Wiktionary ghi nhận seal script. Trong văn hóa Phật giáo, 旃檀 (chiên đàn) là cây đàn hương thiêng liêng. 檀越 là từ phiên âm từ tiếng Phạn, nghĩa là thí chủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寺庙里飘着檀香的气味。
Trong chùa thoảng mùi hương đàn.
- 她戴着一串檀木手串。
Cô ấy đeo một vòng tay gỗ đàn hương.
- 檀越是佛教中对施主的尊称。
檀越 là cách tôn xưng người thí chủ trong Phật giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.