Từ vựng tiếng Trung
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

chắp tay cung kính

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拱 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 共 (Cộng, biểu nghĩa: cùng nhau); chữ hội ý (hoặc hình thanh theo ls2=psc). Theo Wiktionary: tay (扌) cùng nhau (共) — hai tay khum lại chắp trước ngực để cúi chào. Cũng có nghĩa hình vòm (arch).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǒng/chắp tay trước ngực

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": tay (扌) cùng nhau (共) khum lại — củng thủ, chắp tay cung kính trước mặt người lớn.

Gương Hán-Việt

củng trong "củng thủ" — chắp tay cúi chào kiểu cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 拱 mở khoá: 拱手 (củng thủ — chắp tay), 拱桥 (củng kiều — cầu vòm), 众星拱月 (chúng tinh củng nguyệt — mọi sao bao quanh mặt trăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 拱 có thể là hội ý (ic) hoặc hình thanh (psc): 手 (thủ) biểu nghĩa tay, 共 (cộng) vừa có thể biểu nghĩa cùng nhau vừa biểu âm. Nghĩa gốc: hai tay khum lại chắp trước ngực — cử chỉ chào kính. Mở rộng sang: bao quanh, vươn lên, hình vòm. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向老师拱手行礼。tā xiàng lǎoshī gǒngshǒu xínglǐ. thanh 1

    Anh ấy chắp tay cúi chào thầy giáo.

  • 这座拱桥建于明代,保存完好。zhè zuò gǒngqiáo jiàn yú Míng dài, bǎocún wánhǎo. thanh 4

    Cây cầu vòm này xây từ thời Minh, còn nguyên vẹn.

  • 众星拱月,他成了全场焦点。zhòngxīng gǒngyuè, tā chéng le quánchǎng jiāodiǎn. thanh 4

    Mọi người vây quanh như sao bao mặt trăng, anh ấy trở thành tâm điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 拱 chứa 共, học viên dễ bỏ quên bộ 扌

  • đồng âm gōng/gòng, hình gần — cùng có 共

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.