Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

chiêng

Âm Hán Việt

củng

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鞏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

鞏 = 巩 (Củng, biểu âm) + 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc); chữ hình thanh. Bộ 革 (da thuộc) xác định nghĩa buộc chặt, ràng buộc bằng da — như dùng dây da để siết chặt, củng cố. 巩 cung cấp âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ với nghĩa củng cố, làm cho vững chắc thêm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": 革 (da, biểu nghĩa: buộc chặt) + 巩 (biểu âm) — nhớ "củng cố" là dùng dây da (革) siết chặt mọi thứ cho thật vững.

Gương Hán-Việt

củng — xuất hiện trong "củng cố" (鞏固), "củng bổ" (巩补) — đều mang nghĩa vững chắc, tăng cường

Mở khoá kiến thức

Biết 鞏 mở khoá 巩固 (củng cố), 鞏膜 (củng mạc — màng cứng mắt) và họ Củng (tên người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞏 bronze 1
Kim văn
鞏 seal 1
Tiểu triện

鞏 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc) cho nghĩa buộc ràng chắc chắn, 巩 cho âm. Nghĩa gốc là dùng dây da để siết chặt, giữ vững. Mở rộng sang nghĩa kiên cố, vững chắc, củng cố. Kim văn đã có dạng chữ này, cho thấy từ thời đồ đồng người ta đã dùng da để buộc chặt các vật phẩm. Trong tiếng Trung hiện đại, 巩固 (củng cố) là từ thông dụng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • gǒng thanh 3 thanh 4zhèn thanh 4dì, thanh 4 thanh 4róng thanh 2退tuì thanh 4suō. thanh 1

    Củng cố trận địa, không được phép rút lui.

  • gǒng thanh 3 thanh 4yǒu thanh 3yì, thanh 4 thanh 4jìn thanh 4 thanh 2zuò. thanh 4

    Củng cố tình hữu nghị, thúc đẩy hợp tác.

  • xué thanh 2 thanh 2chéng thanh 2guǒ thanh 3 thanh 1yào thanh 4 thanh 4duàn thanh 4gǒng thanh 3gù. thanh 4

    Kết quả học tập cần được củng cố liên tục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt củng, cùng âm gǒng, dễ nhầm; 拱 chỉ vòm tay/vòm cầu

  • chính là thành phần biểu âm của 鞏, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.