Từ vựng tiếng Trung
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

chiêng

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞏 = 巩 (Củng, biểu âm) + 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc); chữ hình thanh. Bộ 革 (da thuộc) xác định nghĩa buộc chặt, ràng buộc bằng da — như dùng dây da để siết chặt, củng cố. 巩 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": 革 (da, biểu nghĩa: buộc chặt) + 巩 (biểu âm) — nhớ "củng cố" là dùng dây da (革) siết chặt mọi thứ cho thật vững.

Gương Hán-Việt

củng — xuất hiện trong "củng cố" (鞏固), "củng bổ" (巩补) — đều mang nghĩa vững chắc, tăng cường

Mở khoá kiến thức

Biết 鞏 mở khoá 巩固 (củng cố), 鞏膜 (củng mạc — màng cứng mắt) và họ Củng (tên người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞏 bronze 1
Kim văn
鞏 seal 1
Tiểu triện

鞏 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc) cho nghĩa buộc ràng chắc chắn, 巩 cho âm. Nghĩa gốc là dùng dây da để siết chặt, giữ vững. Mở rộng sang nghĩa kiên cố, vững chắc, củng cố. Kim văn đã có dạng chữ này, cho thấy từ thời đồ đồng người ta đã dùng da để buộc chặt các vật phẩm. Trong tiếng Trung hiện đại, 巩固 (củng cố) là từ thông dụng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞏固陣地,不容退縮。gǒng gù zhèn dì, bù róng tuì suō. thanh 3

    Củng cố trận địa, không được phép rút lui.

  • 鞏固友誼,促進合作。gǒng gù yǒu yì, cù jìn hé zuò. thanh 3

    Củng cố tình hữu nghị, thúc đẩy hợp tác.

  • 學習成果需要不斷鞏固。xué xí chéng guǒ xū yào bù duàn gǒng gù. thanh 2

    Kết quả học tập cần được củng cố liên tục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt củng, cùng âm gǒng, dễ nhầm; 拱 chỉ vòm tay/vòm cầu

  • chính là thành phần biểu âm của 鞏, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.