Nghĩa tiếng Việt
cái cọc buộc giữ súc vật; cái hàm thiết ngựa; chặt cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橛 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE và Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: cột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cột": gỗ (木) đóng thành cột cọc — 橛 là chiếc cọc gỗ nhỏ cắm xuống đất để buộc trâu bò.
Gương Hán-Việt
cột trong 橛子 (cột tử — cái cọc), 蹶 (궐 — vấp ngã, chữ đồng âm)
Mở khoá kiến thức
Biết 橛 nhận ra nhóm vật dụng gỗ nhỏ trong nông nghiệp và chuồng trại cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có marker {{Han etym}} mà không có phân tích cụ thể cho 橛. Chữ mang nghĩa cái cọc gỗ (post, stake) hoặc hàm thiết ngựa (axle/bit). Bộ 木 chỉ chất liệu gỗ. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老农在田边钉了几根橛子。
Người nông dân già đóng vài chiếc cọc bên ruộng.
- 马被拴在橛子上,无法离开。
Con ngựa bị buộc vào cọc, không thể đi đâu được.
- 橛头露出地面,注意别绊倒。
Đầu cọc nhô lên mặt đất, cẩn thận kẻo vấp ngã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.