Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

cái cọc buộc giữ súc vật; cái hàm thiết ngựa; chặt cây

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

橛 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE và Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: cột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cột": gỗ (木) đóng thành cột cọc — 橛 là chiếc cọc gỗ nhỏ cắm xuống đất để buộc trâu bò.

Gương Hán-Việt

cột trong 橛子 (cột tử — cái cọc), 蹶 (궐 — vấp ngã, chữ đồng âm)

Mở khoá kiến thức

Biết 橛 nhận ra nhóm vật dụng gỗ nhỏ trong nông nghiệp và chuồng trại cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

橛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ có marker {{Han etym}} mà không có phân tích cụ thể cho 橛. Chữ mang nghĩa cái cọc gỗ (post, stake) hoặc hàm thiết ngựa (axle/bit). Bộ 木 chỉ chất liệu gỗ. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老农在田边钉了几根橛子。Lǎo nóng zài tián biān dīng le jǐ gēn juézi. thanh 3

    Người nông dân già đóng vài chiếc cọc bên ruộng.

  • 马被拴在橛子上,无法离开。Mǎ bèi shuān zài juézi shàng, wúfǎ líkāi. thanh 3

    Con ngựa bị buộc vào cọc, không thể đi đâu được.

  • 橛头露出地面,注意别绊倒。Juétóu lùchū dìmiàn, zhùyì bié bàndǎo. thanh 2

    Đầu cọc nhô lên mặt đất, cẩn thận kẻo vấp ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jué, tự dạng khác, đều ít gặp trong văn hiện đại

  • đồng âm jué, cùng mang nghĩa công cụ/tác động vật lý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.