Nghĩa tiếng Việt
quở trách, chê; hỏi vặn, kiểm tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讥 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 几 (Cơ, biểu âm, âm jī; phồn thể là 譏 với 幾); chữ hình thanh — lời nói chỉ trích, chê bai.
Hán-Việt: cơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cơ": lời nói (讠) sắc như lưỡi dao nhỏ (几 — cơ, cái bàn sắc góc) — cơ mỉa, chế giễu.
Gương Hán-Việt
"cơ" trong 讥笑 (cơ tiếu — chế nhạo) và 讥讽 (cơ phúng — mỉa mai).
Mở khoá kiến thức
Biết 讥 (cơ) mở khoá 讥笑 (chế nhạo) và 讥讽 (mỉa mai) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 譏: 言 biểu nghĩa lời nói, 幾 biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận. Nghĩa là chế giễu, chỉ trích; cổ văn còn có nghĩa thẩm vấn, tra hỏi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他讥笑同学的错误,让对方很难堪。
Anh ấy chế nhạo lỗi lầm của bạn học, khiến người kia rất xấu hổ.
- 她用讥讽的语气说:"你真行啊!"
Cô ấy nói bằng giọng mỉa mai: "Anh giỏi thật đó!"
- 不要用讥嘲的态度对待失败者。
Đừng dùng thái độ chế giễu để đối xử với người thất bại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.