Nghĩa tiếng Việt
rót rượu, uống rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酌 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ dậu chỉ đồ đựng rượu; 勺 (cái muỗng múc) vừa cho âm vừa gợi hành động múc rót.
Hán-Việt: chước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chước": bình rượu (酉) và cái muỗng (勺) — rót từng muỗng rượu đòi hỏi sự cẩn thận, giống như 'châm chước' (cân nhắc cẩn thận).
Gương Hán-Việt
'chước' trong 'châm chước' (xem xét linh hoạt), 斟酌 (cân nhắc kỹ)
Mở khoá kiến thức
Biết 酌 mở khoá: 斟酌 (cân nhắc), 酌情 (tuỳ tình hình), 对酌 (uống rượu cùng nhau)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酌 là chữ hình thanh: 酉 (bình rượu) biểu nghĩa; 勺 biểu âm gần với âm zhuó. Nghĩa gốc là 'rót rượu, múc rượu bằng muỗng'. Từ hành động cẩn thận múc từng muỗng rượu, chữ mở rộng sang nghĩa 'cân nhắc, xem xét kỹ' (như trong 斟酌). Gặp trong giáp cốt văn và kim văn với hình bình rượu và muỗng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请酌情处理这个问题。
Xin hãy xử lý vấn đề này tuỳ theo tình hình.
- 他们斟酌了很久才做决定。
Họ cân nhắc rất lâu mới đưa ra quyết định.
- 两人对酌,谈了很多。
Hai người uống rượu cùng nhau, trò chuyện rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.