Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

làm mối

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妁 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 女 (nữ) xác nhận liên quan đến phụ nữ — người mai mối phía nhà gái.

Hán-Việt: chước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chước": người phụ nữ (女) khéo léo sắp xếp (chước tính) — bà mai mối phía nhà gái.

Gương Hán-Việt

chước trong "chước lượng" (cân nhắc tính toán)

Mở khoá kiến thức

Biết 妁 mở khoá: 媒妁 (mai mối), 媒妁之言 (lời mai mối — hôn nhân qua trung gian).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 妁 chỉ người mai mối phía nhà gái; cũng là họ người. Thường ghép thành 媒妁 (mai mối). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 媒妁之言是传统婚姻的方式。Méishuò zhī yán shì chuántǒng hūnyīn de fāngshì. thanh 2

    Lời mai mối là phương thức hôn nhân truyền thống.

  • 古代婚姻须经媒妁撮合。Gǔdài hūnyīn xū jīng méishuò cuōhé. thanh 3

    Hôn nhân cổ đại phải qua mai mối se duyên.

  • 妁是专门为女方做媒的人。Shuò shì zhuānmén wèi nǚfāng zuòméi de rén. thanh 4

    妁 là người chuyên mai mối cho phía nhà gái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ mai mối, thường ghép 媒妁

  • đồng âm shuò, nghĩa khác (sáng lấp lánh)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.