Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ là từ ngữ, kế hoạch hoặc quyết định cần suy nghĩ kỹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
châm chước
Từng chữ
- 斟châmrót, chắt (nước)
- 酌chướcrót rượu, uống rượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这份报告的用词需要再三斟酌。
Từ ngữ của bản báo cáo này cần phải cân nhắc kỹ lưỡng.
- 经过反复斟酌,他最终做出了决定。
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng nhiều lần, anh ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định.
- 请您仔细斟酌一下这个方案的可行性。
Xin ngài hãy xem xét kỹ lưỡng tính khả thi của phương án này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.