Nghĩa tiếng Việt
phần việc về mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
職 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 戠 (Thức, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 gợi nghĩa ban đầu là lắng nghe, nhận lệnh — từ đó mở rộng sang chức vụ, nhiệm vụ; 戠 cho âm đọc gần zhí.
Hán-Việt: chức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chức": bộ 耳 (tai — nghe lệnh) + 戠 (âm) → người giữ chức vụ phải lắng nghe và thực thi nhiệm vụ — như "chức trách" hay "chức nghiệp".
Gương Hán-Việt
Chức trong "chức vụ" (職務), "chức nghiệp" (職業 — nghề nghiệp), "chức trách" (職責 — trách nhiệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 職 mở ra: chức vụ (職務), chức nghiệp (職業), chức trách (職責), chức viên (職員 — nhân viên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
職 (zhí) là chữ hình thanh: bộ 耳 (tai) cho nghĩa — nghĩa gốc liên quan đến việc lắng nghe, nhận chỉ thị, thực thi nhiệm vụ được giao; 戠 (thức) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa phát triển thành chức vụ, chức trách.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在公司擔任重要職務。
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ quan trọng trong công ty.
- 每個人都要盡職盡責。
Mỗi người đều phải tận tâm với chức trách của mình.
- 她的職業是醫生。
Nghề nghiệp của cô ấy là bác sĩ.
- 公司有五十名職員。
Công ty có năm mươi nhân viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.