Nghĩa tiếng Việt
tuần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
週 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn (後起字) bổ sung bộ 辶 vào 周 để chỉ rõ ý nghĩa đi một vòng, tuần hoàn.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": đi 辶 một chu kỳ — bước chân đi một vòng tròn đầy đủ, đó là một tuần.
Gương Hán-Việt
chu kỳ (週期), tuần lễ (週末) — chữ 週 phổ biến trong lịch và chu kỳ thời gian
Mở khoá kiến thức
Biết 週 mở khóa: 週末 (cuối tuần), 週期 (chu kỳ), 上週 (tuần trước), 每週 (mỗi tuần), 週年 (kỷ niệm năm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
週 là chữ tạo muộn (後起字): 辶 (đi lại) + 周 (chu vi). Được tạo ra để phân biệt nghĩa "tuần, một vòng" với 周 (nhà Chu, chu đáo). Có dạng đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 週末我喜歡去爬山。
Cuối tuần tôi thích đi leo núi.
- 這個週期大約需要三個月。
Chu kỳ này cần khoảng ba tháng.
- 今天是公司成立三週年。
Hôm nay là kỷ niệm ba năm thành lập công ty.
- 我每週一都去健身房。
Tôi đến phòng gym mỗi thứ Hai hàng tuần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.