Nghĩa tiếng Việt
này, cái này; bây giờ, lúc nay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
這 = 辶 (biểu nghĩa: đi/chuyển động) + 言 (Ngôn, biểu âm); chữ hình thanh. Tuy nhiên theo Wiktionary, chữ này ban đầu là động từ nghĩa "gặp gỡ" (âm yàn), sau bị nhầm với 遮 trong chữ viết trung đại mà chuyển thành từ chỉ thị 'này/đây'.
Hán-Việt: giá
Mẹo nhớ
Hán-Việt không có đọc riêng cho 這 (phồn thể); nhớ 這 = bước đi (辶) cùng lời nói (言) để gặp nhau — ban đầu nghĩa là 'gặp', sau thành 'này/đây' do nhầm lẫn lịch sử.
Gương Hán-Việt
giá (這) — phồn thể tương đương của 这 (tiếng Trung giản thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 這 giúp đọc văn học tiếng Trung phồn thể (Đài Loan/cổ điển): 這個 (giá cá — cái này), 這裡 (giá lý — ở đây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
這 (giá/zhè): chữ hình thanh — 辶 (biểu nghĩa — đi) + 言 (biểu âm). Theo Wiktionary, chữ này ban đầu là động từ "gặp gỡ" (âm hiện đại là yàn), sau bị nhầm lẫn trong chữ viết thời trung đại với 遮 (chỉ thị 'này/đây'). Qua quá trình đó, 這 tiếp quản vai trò của từ chỉ thị gần và âm đọc thay đổi thành zhè.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個人是誰?
Người này là ai?
- 這裡有一本書。
Ở đây có một quyển sách.
- 這件事很重要。
Việc này rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.