Từ vựng tiếng Trung
zhè

Nghĩa tiếng Việt

này, cái này; bây giờ, lúc nay

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

這 = 辶 (biểu nghĩa: đi/chuyển động) + 言 (Ngôn, biểu âm); chữ hình thanh. Tuy nhiên theo Wiktionary, chữ này ban đầu là động từ nghĩa "gặp gỡ" (âm yàn), sau bị nhầm với 遮 trong chữ viết trung đại mà chuyển thành từ chỉ thị 'này/đây'.

Hán-Việt: giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có đọc riêng cho 這 (phồn thể); nhớ 這 = bước đi (辶) cùng lời nói (言) để gặp nhau — ban đầu nghĩa là 'gặp', sau thành 'này/đây' do nhầm lẫn lịch sử.

Gương Hán-Việt

giá (這) — phồn thể tương đương của 这 (tiếng Trung giản thể)

Mở khoá kiến thức

Biết 這 giúp đọc văn học tiếng Trung phồn thể (Đài Loan/cổ điển): 這個 (giá cá — cái này), 這裡 (giá lý — ở đây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

這 (giá/zhè): chữ hình thanh — 辶 (biểu nghĩa — đi) + 言 (biểu âm). Theo Wiktionary, chữ này ban đầu là động từ "gặp gỡ" (âm hiện đại là yàn), sau bị nhầm lẫn trong chữ viết thời trung đại với 遮 (chỉ thị 'này/đây'). Qua quá trình đó, 這 tiếp quản vai trò của từ chỉ thị gần và âm đọc thay đổi thành zhè.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個人是誰?zhège rén shì shuí? thanh 4

    Người này là ai?

  • 這裡有一本書。zhèlǐ yǒu yī běn shū. thanh 4

    Ở đây có một quyển sách.

  • 這件事很重要。zhè jiàn shì hěn zhòngyào. thanh 4

    Việc này rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 這 là phồn thể, 这 là giản thể — cùng nghĩa, dễ nhầm khi đọc văn bản hỗn hợp

  • theo Wiktionary, 這 đã bị nhầm với 遮 trong lịch sử, gây ra sự chuyển nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.