Nghĩa tiếng Việt
với tới
Âm Hán Việt
đạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 12 nét
達 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: di chuyển, đi đường) + 羍 (biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary lưu ý: thành phần bên trong không phải 幸 (hạnh) — có thêm một nét ngang, không liên quan. Bộ Xước chỉ sự di chuyển tới đích.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị việc đi đến nơi hoặc đạt được mục đích, tiêu chuẩn nào đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạt": con đường (辶) thông suốt đến đích — đạt được, thông đạt, thành công.
Gương Hán-Việt
đạt (達到), thông đạt (通達), phát đạt (發達), thể hiện (表達)
Mở khoá kiến thức
Biết 達 mở khoá: đạt được (達到), phát đạt (發達), thông đạt, biểu đạt (表達), thông tin (傳達).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
達 là chữ hình thanh: 辶 (xước: đi đường) biểu nghĩa, 羍 biểu âm. Wiktionary ghi chú quan trọng: phần bên trong là 羍 (không phải 幸) — có ba nét ngang ở dưới, không hai. Nghĩa gốc là 'đi thông suốt, đạt tới đích'. Dạng kim văn và lục thư thông còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他終於達到了目標。
Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu.
- 這個城市經濟發達。
Thành phố này kinh tế phát đạt.
- 請把這個消息傳達給大家。
Vui lòng truyền đạt thông tin này đến mọi người.
- 他善於表達自己的想法。
Anh ấy giỏi biểu đạt suy nghĩ của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.