Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhān薝

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đảm bặc 薝蔔)

Âm Hán Việt

chiêm

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
16 nét

薝 mang bộ 艹 (thảo, cỏ): chữ thực vật. Chỉ xuất hiện trong từ ghép 薝蔔 (zhān bó): tên Phạn dịch âm cho hoa dành dành (Gardenia jasminoides) hay hoa Champak. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp thành từ ghép chiêm bặc để chỉ một loài hoa thơm trong kinh Phật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": bộ 艹 (cỏ), 薝蔔 là hoa thơm Phật giáo, âm phiên từ Phạn, nhớ qua hoa champaka trong chùa.

Gương Hán-Việt

chiêm trong 薝蔔 (chiêm bặc: hoa Champak, hoa dành dành)

Mở khoá kiến thức

Biết 薝 giúp đọc văn bản Phật giáo về hoa dâng cúng: 薝蔔 = champaka, hoa quý trong kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 艹, âm đọc zhān. Nghĩa liên quan đến 薝蔔: dịch âm từ tiếng Phạn (champaka/gandha) chỉ một loài hoa thơm quý trong Phật giáo. Phần "chiêm" trong nghĩa Việt (xem: đảm bặc 薝蔔) xác nhận từ dùng theo lối phiên âm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薝蔔为梵语champaka的音译,指一种芳香花卉。Zhān bó wéi Fànyǔ champaka de yīnyì, zhǐ yī zhǒng fāngxiāng huāhuì. thanh 1

    薝蔔 là phiên âm từ Phạn champaka, chỉ một loài hoa thơm.

  • 佛经中常以薝蔔花供佛,寓意清净。Fójīng zhōng cháng yǐ zhān bó huā gòng fó, yùyì qīngjìng. thanh 2

    Trong kinh Phật thường dùng hoa 薝蔔 dâng cúng, mang ý nghĩa thanh tịnh.

  • 薝字单独无义,须与蔔连用。Zhān zì dāndú wú yì, xū yǔ bó liányòng. thanh 1

    Chữ 薝 dùng đơn lẻ không có nghĩa, phải dùng kết hợp với 蔔 thành 薝蔔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詹

    cùng âm zhān/chiêm, 詹 là họ người

  • 沾

    cùng âm zhān/chiêm, 沾 là dính, thấm ướt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.