Nghĩa tiếng Việt
cái nhà nhỏ; chỉ có
Âm Hán Việt
cần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 14 nét
廑 có bộ 广 (nghiễm — mái nhà, công trình) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (jǐn), tuy lsCodes trống. Chữ mang hai nghĩa: một ngôi nhà nhỏ/lều và 'chỉ có' (phó từ hạn định).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm phó từ với nghĩa là chỉ hoặc vừa vặn trong văn viết cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cần": bộ 广 (mái nhà) + âm cần — 廑 là lều nhỏ cần cù; nhớ: căn nhà cần (廑) — nhỏ bé, vừa đủ sống.
Gương Hán-Việt
廑 (cần) — ít dùng hiện đại; gặp trong văn bản cổ chỉ sự khiêm tốn về nơi ở
Mở khoá kiến thức
Biết 廑 giúp đọc văn bản cổ về nhà ở khiêm nhường và dùng nghĩa 'chỉ có, vừa đủ' trong thư từ Nho gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 廑 với phát âm jǐn/qín nhưng không có định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 广 (mái nhà) gợi nghĩa nơi trú ngụ nhỏ. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 廑居陋巷,不改其樂。
Sống trong nhà nhỏ ngõ hẹp, niềm vui vẫn không đổi.
- 廑有此數,不敢奢求。
Chỉ có từng này, không dám đòi hỏi xa xỉ.
- 廑廑自保,已屬不易。
Vừa đủ tự bảo toàn mình, đã là không dễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.