Nghĩa tiếng Việt
cái đàn cầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琴 là chữ hình thanh (psc): phần trên 珡 (vốn vẽ cây đàn cổ với hai dây — biểu nghĩa) + 今 (biểu âm). Trong tự dạng hiện đại, 珡 viết thành 玨 (hai chữ 王 — vốn là dây đàn). Nghĩa gốc 'cây đàn cầm cổ', sau mở rộng thành 'đàn nói chung (piano, violin...)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qín/nhạc cụ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cầm": hai viên ngọc (玨, vốn là dây đàn) đặt trên kim (今, kim loại) — đó là 'cầm', cây đàn.
Gương Hán-Việt
'Cầm' trong 'cầm kỳ thi hoạ', 'phong cầm', 'dương cầm', 'thủ cầm' (đàn cầm tay).
Mở khoá kiến thức
Biết 琴 mở khoá 钢琴 (cương cầm, piano), 小提琴 (tiểu đề cầm, violin), 弹钢琴 (đàn piano), 口琴 (khẩu cầm, harmonica).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 琴 là chữ hình thanh gồm 珡 (biểu nghĩa: cây đàn cầm cổ — hai chữ 王 ở trên vốn là hình hai dây đàn) + 今 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cây đàn cầm cổ (qín — nhạc cụ truyền thống có 7 dây của Trung Quốc)'. Trong tiếng Hán hiện đại, 琴 mở rộng thành tên chung cho các loại nhạc cụ có dây hoặc phím (đàn piano — 钢琴, đàn violin — 小提琴).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她会弹钢琴。
Cô ấy biết chơi piano.
- 我儿子在学小提琴。
Con trai tôi đang học violin.
- 这个琴的声音很好听。
Tiếng cây đàn này rất hay.
- 他每天弹一小时琴。
Mỗi ngày anh ấy đàn một tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.