Từ vựng tiếng Trung
yìn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒑 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chữ thực vật cổ. Không có dữ liệu phân tích cấu tạo từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấn": bộ 艹 (cỏ) — cỏ "ấn" hiếm, nhớ qua bộ thủ 艹 như trong 花 (hoa), 草 (thảo).

Gương Hán-Việt

ấn trong văn thực vật cổ

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 艹 mở khoá họ chữ cỏ cây: 草 (thảo), 芽 (nha, mầm), 苗 (miêu, cây non).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 蒑. Chữ thuộc bộ 艹, âm đọc yìn. Nghĩa chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒑字从艹,其义待考。Yìn zì cóng cǎo, qí yì dài kǎo. thanh 4

    Chữ 蒑 thuộc bộ cỏ, nghĩa còn cần khảo chứng.

  • 古代字书中偶有蒑字,今学者尚在研究。Gǔdài zì shū zhōng ǒu yǒu yìn zì, jīn xuézhě shàng zài yánjiū. thanh 3

    Trong tự thư cổ đại đôi khi có chữ 蒑, học giả hiện đại vẫn đang nghiên cứu.

  • 艹部之字数以千计,蒑为其罕见者。Cǎo bù zhī zì shù yǐ qiān jì, yìn wéi qí hǎnjiàn zhě. thanh 3

    Chữ bộ 艹 có hàng nghìn chữ, 蒑 là một trong những chữ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, hình dạng tương tự; 茵 (nhân) là lớp lót

  • cùng âm yìn/ấn, 印 là dấu/ấn chương

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.