Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

nhà ngục, nhà lao; con chó rừng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犴 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ loài chó rừng hoặc nhà tù nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: án

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'hãn': chó (犬) trông coi (干) — chó canh gác nhà giam, nên 犴 có nghĩa cả 'chó rừng' lẫn 'ngục tù'.

Gương Hán-Việt

'hãn' trong 'hãn ngục' (nhà giam nhỏ, văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 犴 giúp đọc văn học lịch sử: 犴狴 (ngục tù), 犴獄 (nhà giam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 犴 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa loài thú hoang, 干 biểu âm. Nghĩa kép: (1) con chó rừng (wild dog), (2) nhà giam nhỏ — vì ngày xưa dùng chó canh ngục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犴狴是古代监狱的代称。Àn bì shì gǔdài jiānyù de dàichēng. thanh 5

    犴狴 là tên gọi khác của nhà tù cổ đại.

  • 囚犯被关在犴中。Qiúfàn bèi guān zài àn zhōng. thanh 2

    Tù nhân bị giam trong ngục nhỏ.

  • 犴是一种野狗。Àn shì yī zhǒng yěgǒu. thanh 5

    犴 là một loài chó rừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngục tù, thường đi cặp 犴狴

  • cùng âm àn, nghĩa 'bình an', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.