Nghĩa tiếng Việt
nhà ngục, nhà lao; con chó rừng
Âm Hán Việt
ngạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 6 nét
犴 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ loài chó rừng hoặc nhà tù nhỏ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong văn học cổ để chỉ ngục thất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ngạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hãn': chó (犬) trông coi (干) — chó canh gác nhà giam, nên 犴 có nghĩa cả 'chó rừng' lẫn 'ngục tù'.
Gương Hán-Việt
'hãn' trong 'hãn ngục' (nhà giam nhỏ, văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 犴 giúp đọc văn học lịch sử: 犴狴 (ngục tù), 犴獄 (nhà giam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犴 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa loài thú hoang, 干 biểu âm. Nghĩa kép: (1) con chó rừng (wild dog), (2) nhà giam nhỏ — vì ngày xưa dùng chó canh ngục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犴狴是古代监狱的代称。
犴狴 là tên gọi khác của nhà tù cổ đại.
- 囚犯被关在犴中。
Tù nhân bị giam trong ngục nhỏ.
- 犴是一种野狗。
犴 là một loài chó rừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.