Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

biến thể của 餛 | 馄 [hun2]

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餫 là chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận": bộ 食 (ăn) + vận chuyển — vận lương thực ra tiền tuyến, nuôi quân bách chiến.

Gương Hán-Việt

vận trong 餫輸 (vận thâu) — vận chuyển lương thực; liên hệ 運 (vận) trong 運輸 (vận tải)

Mở khoá kiến thức

Biết 餫 mở khoá nhóm từ chỉ cung ứng lương thực, hậu cần quân sự trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餫 seal 1
Tiểu triện

餫 thuộc bộ 食 (ăn uống), mang nghĩa vận chuyển lương thực, cung cấp thực phẩm cho quân đội hoặc nhân dân. Có tiểu triện (wikimedia). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'vận' từ Trung cổ âm *wɨnH. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战时餫粮至前线,保障军需。Zhànshí yùn liáng zhì qiánxiàn, bǎozhàng jūnxū. thanh 4

    Thời chiến vận lương 餫 ra tiền tuyến, đảm bảo quân nhu.

  • 餫输是古代兵法中的重要环节。Yùn shū shì gǔdài bīngfǎ zhōng de zhòngyào huánjié. thanh 4

    Vận lương 餫輸 là khâu quan trọng trong binh pháp cổ đại.

  • 餫字以食为部首,与粮草相关。Yùn zì yǐ shí wéi bùshǒu, yǔ liángcǎo xiāngguān. thanh 4

    Chữ 餫 lấy 食 làm bộ, liên quan đến lương thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 運 (vận/yùn) cùng âm và nghĩa vận chuyển, dễ nhầm với 餫 bộ 食

  • 饮 (ẩm/yǐn) cùng bộ 食, chỉ uống, dễ nhầm tự dạng với 餫

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.