Nghĩa tiếng Việt
nước Vân thời xưa; huyện Vân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郧 là dạng giản thể của 鄖, đơn giản hoá 員 thành 员. Bộ 邑 (ấp) biểu nghĩa chỉ địa danh/nước. Chữ dùng làm tên địa danh.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": bộ 邑 (ấp, địa danh) + âm vân — Vân 郧 là tên huyện ở Hồ Bắc, nơi tìm thấy hoá thạch người cổ đại Trung Quốc (Vân Nhân).
Gương Hán-Việt
vân trong "Vân Huyện" (郧县 — Huyện Vân, Hồ Bắc, Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 郧 giúp đọc địa danh và lịch sử tỉnh Hồ Bắc, đặc biệt về khảo cổ học người tiền sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郧 là dạng giản thể của 鄖, thay 員 bằng 员. Bộ 邑 (ấp) chỉ đây là địa danh, tên một nước cổ hoặc huyện. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郧县位于湖北省。
Huyện Vân nằm ở tỉnh Hồ Bắc.
- 郧阳是古代的地名。
Vân Dương là địa danh thời cổ đại.
- 考古学家在郧县发现了古人类化石。
Các nhà khảo cổ phát hiện hoá thạch người cổ đại tại Huyện Vân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.