Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

nước Vân thời xưa; huyện Vân

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郧 là dạng giản thể của 鄖, đơn giản hoá 員 thành 员. Bộ 邑 (ấp) biểu nghĩa chỉ địa danh/nước. Chữ dùng làm tên địa danh.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": bộ 邑 (ấp, địa danh) + âm vân — Vân 郧 là tên huyện ở Hồ Bắc, nơi tìm thấy hoá thạch người cổ đại Trung Quốc (Vân Nhân).

Gương Hán-Việt

vân trong "Vân Huyện" (郧县 — Huyện Vân, Hồ Bắc, Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 郧 giúp đọc địa danh và lịch sử tỉnh Hồ Bắc, đặc biệt về khảo cổ học người tiền sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郧 seal 1
Tiểu triện

郧 là dạng giản thể của 鄖, thay 員 bằng 员. Bộ 邑 (ấp) chỉ đây là địa danh, tên một nước cổ hoặc huyện. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郧县位于湖北省。Yún xiàn wèiyú húběi shěng. thanh 2

    Huyện Vân nằm ở tỉnh Hồ Bắc.

  • 郧阳是古代的地名。Yúnyáng shì gǔdài de dìmíng. thanh 2

    Vân Dương là địa danh thời cổ đại.

  • 考古学家在郧县发现了古人类化石。Kǎogǔ xuéjiā zài Yún xiàn fāxiànle gǔ rénlèi huàshí. thanh 3

    Các nhà khảo cổ phát hiện hoá thạch người cổ đại tại Huyện Vân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yún, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 邑, đều là địa danh cổ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.