Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngoảnh, ngoái nhìn, đoái

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顧 là chữ hình thanh: 雇 (cố) biểu âm, 頁 (hiệt — đầu) biểu nghĩa gợi hành động quay đầu nhìn lại. Chữ hình thanh điển hình của nhóm bộ 頁.

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố": ngoảnh đầu 頁 nhìn lại như người 雇 cố thuê mướn quan tâm — 顧 cố là đoái hoài, chăm sóc.

Gương Hán-Việt

cố trong 顧客 (cố khách — khách hàng), 照顧 (chiếu cố — chăm sóc), 顧問 (cố vấn)

Mở khoá kiến thức

Biết 顧 mở khoá 顧客 (khách hàng), 照顧 (chăm sóc), 顧問 (cố vấn) — nhóm từ thương mại và hành chính quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顧 bronze 1
Kim văn
顧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 顧 = 雇 (cố, biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là ngoảnh đầu nhìn lại; mở rộng thành: chăm sóc, quan tâm, đến thăm, coi trọng. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請多照顧。qǐng duō zhàogù. thanh 3

    Xin nhờ quan tâm chăm sóc.

  • 顧客是上帝。gùkè shì shàngdì. thanh 4

    Khách hàng là thượng đế.

  • 他是公司的法律顧問。tā shì gōngsī de fǎlǜ gùwèn. thanh 1

    Anh ấy là cố vấn pháp lý của công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 顧 là phồn thể, 顾 là giản thể — cùng chữ, khác dạng

  • 雇 là thành phần biểu âm của 顧, người mới học hay nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.