Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雮 thuộc bộ 雨 (mưa), chỉ sương mù hoặc khói mù. Wiktionary không có anchor. Nghĩa cụ thể không còn ghi nhận rõ trong từ điển hiện đại.

Hán-Việt: mộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộc": bộ mưa (雨) che phủ — như sương mù buổi sáng sau cơn mưa, mờ mịt không thấy rõ.

Gương Hán-Việt

mộc — hiếm trong tiếng Việt Hán; gặp trong văn cổ mô tả hiện tượng thời tiết mờ mịt.

Mở khoá kiến thức

Biết 雮 (mộc) và bộ 雨 giúp nhận ra các chữ thời tiết: 雾 (vụ: sương mù), 霾 (mai: bụi mù), 霭 (ải: khói mỏng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 雮. Chữ thuộc bộ 雨 (mưa/thời tiết), âm mù. Nghĩa không rõ, có thể liên quan đến sương mù hoặc hiện tượng thời tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雮字属雨部,与天气现象相关。Mù zì shǔ yǔ bù, yǔ tiānqì xiànxiàng xiāngguān. thanh 4

    Chữ 雮 thuộc bộ 雨, liên quan đến hiện tượng thời tiết.

  • 雮在古代文献中用来描述某种气象现象。Mù zài gǔdài wénxiàn zhōng yòngzuò miáoshù mǒu zhǒng qìxiàng xiànxiàng. thanh 4

    雮 trong tài liệu cổ dùng để mô tả một hiện tượng khí tượng nào đó.

  • 研究气象词汇时可能会遇到雮字。Yánjiū qìxiàng cíhuì shí kěnéng huì yùdào mù zì. thanh 2

    Khi nghiên cứu từ vựng khí tượng cổ, ta có thể gặp chữ 雮.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨 và liên quan sương mù; 雾 (vụ) phổ thông hơn

  • cùng bộ 雨, chỉ khói bụi mù mịt (ô nhiễm không khí)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.