Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

(được sử dụng trong các tên nhất định); giáo ba cạnh

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏸 là chữ thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi nhận nhưng không cung cấp phân tích glyph origin (chỉ rfdef). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": bộ 金 gợi kim loại sắc — tuệ sắc như lưỡi dao bén, cắt đứt mọi nghi hoặc.

Gương Hán-Việt

tuệ trong 鏸 — sắc bén; liên hệ 慧 (tuệ) trong 智慧 (trí tuệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鏸 mở khoá nhóm từ bộ 金 chỉ công cụ sắc bén trong văn ngôn và luyện kim cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏸 thuộc bộ 金 (kim loại), có thể mang nghĩa sắc bén, nhọn. Wiktionary ghi phiên âm huì/suì/ruì (Quan thoại) và wai6/jeoi6/seoi6 (Quảng). Không có định nghĩa rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏸刃锋利,可断金石。Huì rèn fēnglì, kě duàn jīnshí. thanh 4

    Lưỡi 鏸 sắc bén, có thể chặt đứt vàng đá.

  • 鏸字属金部,与金属器物相关。Huì zì shǔ jīn bù, yǔ jīnshǔ qìwù xiāngguān. thanh 4

    Chữ 鏸 thuộc bộ 金, liên quan đến đồ kim loại.

  • 古代匠人以鏸形容最锋利的刀刃。Gǔdài jiàngrén yǐ huì xíngróng zuì fēnglì de dāorèn. thanh 3

    Thợ thủ công xưa dùng 鏸 chỉ lưỡi dao sắc nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 锐 (duệ/ruì) cùng nghĩa sắc bén, bộ 金, dễ nhầm với 鏸 về nghĩa và bộ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.