Từ vựng tiếng Trung
wǎng

Nghĩa tiếng Việt

một loại cỏ, ra hoa vào mùa hè và mùa thu, sống gần bờ nước, chỗ ẩm ướt, làm thức ăn gia súc.

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菵 có bộ Thảo (艸, cỏ) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh chi tiết. Bộ Thảo xác nhận đây là thực vật. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: võng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "võng": Bộ Cỏ (艸) ở vùng ẩm — 菵草 là cỏ mọc xum xuê như màng lưới (võng) ven bờ ao.

Gương Hán-Việt

võng — ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ 'võng lưới' (mạng lưới, phủ rộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 菵 nhận diện nhóm chữ bộ Thảo chỉ cỏ dại đặc thù trong văn học thực vật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 菵 chỉ dùng trong từ ghép 菵草 — loại cỏ mọc gần bờ nước, nơi ẩm ướt, dùng làm thức ăn gia súc. Bộ Thảo (艸) xác nhận đây là thực vật. Không có phân tích hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菵草是一种生长在水边的植物。Wǎng cǎo shì yī zhǒng shēngzhǎng zài shuǐbiān de zhíwù. thanh 3

    菵草 là loại cỏ mọc ven bờ nước.

  • 这种菵草可以用来喂牛羊。Zhèzhǒng wǎng cǎo kěyǐ yòng lái wèi niú yáng. thanh 4

    Loại cỏ 菵 này có thể dùng để chăn nuôi trâu bò.

  • 菵是古代植物学文献中记载的草名。Wǎng shì gǔdài zhíwùxué wénxiàn zhōng jìzǎi de cǎomíng. thanh 3

    菵 là tên cỏ được ghi chép trong tài liệu thực vật học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thảo, đều chỉ cỏ dại um tùm

  • cùng bộ Thảo, chỉ cỏ lau — dễ nhầm loài cỏ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.