Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

mí mắt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞼 có bộ Mục (目, mắt) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh chi tiết. Bộ Mục xác nhận liên quan đến mắt. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: lim

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lim": Bộ Mắt (目) — 瞼 là mí mắt, tấm 'kiểm tra' (kiểm) bảo vệ đôi mắt, mở ra để nhìn, nhắm lại khi ngủ.

Gương Hán-Việt

kiểm — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong 眼瞼 (nhãn kiểm — mí mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞼 mở khoá từ y học: 眼瞼 (mí mắt), 瞼腺炎 (viêm tuyến mí mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞼 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có phân tích cấu tạo. 瞼 nghĩa là mí mắt (eyelid). Bộ Mục (目) xác nhận liên quan đến mắt. Đây là từ y học/giải phẫu học. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眼瞼是保护眼球的重要部分。Yǎnjiǎn shì bǎohù yǎnqiú de zhòngyào bùfen. thanh 3

    Mí mắt là bộ phận quan trọng bảo vệ nhãn cầu.

  • 她的眼瞼微微颤动。Tā de yǎnjiǎn wēiwēi chàndòng. thanh 1

    Mí mắt cô ấy khẽ run rẩy.

  • 瞼腺炎俗称麦粒肿。Jiǎn xiànyán súchēng màilìzhǒng. thanh 3

    Viêm tuyến mí mắt thường gọi là mụn lúa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 瞼, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm jiǎn (đọc gần), dễ nhầm trong từ y học

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.