Nghĩa tiếng Việt
sướng, thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畅 là giản thể của 暢, rút gọn 昜 thành 𠃓. Nghĩa gốc: thông suốt, trôi chảy không bị cản trở, vui sướng.
Hán-Việt: sướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sướng": 申 mở rộng thông suốt — sướng khi mọi thứ trôi chảy không bị cản.
Gương Hán-Việt
"sướng" trong "thư sướng" (舒畅), "lưu sướng" (流畅)
Mở khoá kiến thức
Biết 畅 (sướng) mở khoá: 畅通 (thông suốt), 畅销 (bán chạy), 舒畅 (thoải mái), 流畅 (trôi chảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畅 là giản thể của 暢 (Sướng). Wiktionary ghi rút gọn 昜 thành 𠃓. Chữ tạo muộn. Nghĩa gốc: thông suốt, không trở ngại. Mở rộng: thoải mái (舒畅), trôi chảy (流畅), bán chạy (畅销).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 交通畅通,不堵车。
Giao thông thông suốt, không kẹt xe.
- 这本书畅销全国。
Cuốn sách này bán chạy khắp cả nước.
- 运动后感到身心舒畅。
Sau khi tập thể dục cảm thấy thân tâm thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.