Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

bó đuốc

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

爝 thuộc bộ 火 (lửa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Tiểu triện và lục thư thông đã có.

Hán-Việt: tước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tước": lửa (火) bó đuốc nhỏ — 爝 là ngọn lửa đuốc nhỏ, tương phản với ánh sáng mặt trời trong điển cố Trang Tử.

Gương Hán-Việt

"tước" ít dùng trong tiếng Việt; 爝 xuất hiện trong điển cố 爝火 (lửa đuốc nhỏ) từ Trang Tử.

Mở khoá kiến thức

Biết 爝 giúp hiểu điển cố 日月出矣爝火不息 (Trang Tử) — ánh sáng nhỏ trước mặt trời lớn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爝 seal 1
Tiểu triện
爝 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 爝 là bó đuốc. Bộ 火 biểu nghĩa lửa. Tiểu triện và lục thư thông đã có. Xuất hiện trong thành ngữ 日月出矣而爝火不息 (mặt trời đã mọc mà đuốc nhỏ chưa tắt — ví người không biết thời thế).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 爝火不息,难比日月之光。jué huǒ bù xī, nán bǐ rì yuè zhī guāng. thanh 2

    Lửa đuốc (爝火) không tắt, nhưng khó sánh với ánh nhật nguyệt.

  • 爝是古代照明用的火把。jué shì gǔdài zhàomíng yòng de huǒbǎ. thanh 2

    爝是bó đuốc dùng để thắp sáng thời cổ đại.

  • 庄子以爝火比喻微小的力量。Zhuāngzǐ yǐ jué huǒ bǐyù wēixiǎo de lìliàng. thanh 1

    Trang Tử dùng爝火ví với sức mạnh nhỏ bé.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, nghĩa là bó đuốc lớn — gần nghĩa với 爝

  • cùng âm jué, nghĩa là tước vị/chén rượu cổ đại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.