Nghĩa tiếng Việt
bó đuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爝 thuộc bộ 火 (lửa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Tiểu triện và lục thư thông đã có.
Hán-Việt: tước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tước": lửa (火) bó đuốc nhỏ — 爝 là ngọn lửa đuốc nhỏ, tương phản với ánh sáng mặt trời trong điển cố Trang Tử.
Gương Hán-Việt
"tước" ít dùng trong tiếng Việt; 爝 xuất hiện trong điển cố 爝火 (lửa đuốc nhỏ) từ Trang Tử.
Mở khoá kiến thức
Biết 爝 giúp hiểu điển cố 日月出矣爝火不息 (Trang Tử) — ánh sáng nhỏ trước mặt trời lớn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 爝 là bó đuốc. Bộ 火 biểu nghĩa lửa. Tiểu triện và lục thư thông đã có. Xuất hiện trong thành ngữ 日月出矣而爝火不息 (mặt trời đã mọc mà đuốc nhỏ chưa tắt — ví người không biết thời thế).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 爝火不息,难比日月之光。
Lửa đuốc (爝火) không tắt, nhưng khó sánh với ánh nhật nguyệt.
- 爝是古代照明用的火把。
爝是bó đuốc dùng để thắp sáng thời cổ đại.
- 庄子以爝火比喻微小的力量。
Trang Tử dùng爝火ví với sức mạnh nhỏ bé.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.