Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rửa sạch; quét; cái nhà nuôi các con vật

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涤 = 氵 (bộ thủy, biểu nghĩa: nước) + 条 (Điều, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 滌. Nghĩa: rửa sạch, gột rửa.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": nước (氵/thủy) chảy như điều điều (条/điều) — dòng nước gột rửa từng điều bẩn.

Gương Hán-Việt

"Địch" trong từ Hán-Việt: 洗涤 (tẩy địch — giặt rửa), 涤荡 (địch đãng — quét sạch).

Mở khoá kiến thức

Biết 涤 (địch) nhận ra từ 洗涤剂 (chất tẩy rửa) và 涤纶 (polyester — vải sợi tổng hợp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涤 seal 1
Tiểu triện
涤 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 涤/滌 là chữ hình thanh ghép 水/氵 (nước — biểu nghĩa) với 條 (điều — biểu âm). Nghĩa gốc là rửa sạch, gột rửa; nghĩa mở rộng là quét sạch, loại bỏ. Thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用洗涤剂清洗餐具。yòng xǐdíjì qīngxǐ cānjù. thanh 4

    Dùng nước rửa chén để làm sạch bát đĩa.

  • 大雨涤荡了满街的尘埃。dàyǔ dídàng le mǎn jiē de chén'āi. thanh 4

    Cơn mưa lớn quét sạch bụi bẩn đường phố.

  • 涤纶是常见的化学纤维。dílún shì chángjiàn de huàxué xiānwéi. thanh 2

    Polyester là sợi hóa học phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 洗 (rửa) vì cùng nghĩa

  • thường đi kèm: 涤荡, dễ nhầm thành một chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.