Từ vựng tiếng Trung
mǎo

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồi đất vàng ở miền Tây Bắc Trung Quốc

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峁 có bộ 山 (sơn) biểu nghĩa chỉ đây là dạng địa hình. Không có phân tích tự nguyên từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, mô tả địa hình đặc trưng vùng hoàng thổ Tây Bắc Trung Quốc.

Hán-Việt: mão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mão": bộ 山 (núi) + âm mão — đồi hoàng thổ 峁 tròn như mũ (mão), đặc trưng vùng đất vàng Thiểm Tây, Cam Túc.

Gương Hán-Việt

mão trong "mão" (峁 — đồi hoàng thổ tròn, địa hình đặc trưng Tây Bắc Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 峁 giúp đọc văn bản địa lý, địa chất về vùng hoàng thổ (黄土高原) Tây Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峁 là chữ tạo muộn không có lịch sử tự hình cổ đại. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Bộ 山 (sơn) chỉ đây là dạng địa hình. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄土峁是黄土高原的典型地貌。Huángtǔ mǎo shì huángtǔ gāoyuán de diǎnxíng dìmào. thanh 2

    Đồi hoàng thổ là địa mạo điển hình của cao nguyên đất vàng.

  • 峁上的村庄历史悠久。Mǎo shàng de cūnzhuāng lìshǐ yōujiǔ. thanh 3

    Làng trên đồi hoàng thổ có lịch sử lâu đời.

  • 考古队在峁上发现了古代遗址。Kǎogǔ duì zài mǎo shàng fāxiànle gǔdài yízhǐ. thanh 3

    Đội khảo cổ phát hiện di tích cổ đại trên đồi hoàng thổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, đều là địa hình nổi cao

  • cùng bộ 山, đều chỉ đồi/gò đất

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.