Từ vựng tiếng Trung
juē

Nghĩa tiếng Việt

bĩu môi, cong môi

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噘 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ hành động bĩu môi. Chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết" (噘嘴): bộ 口 (miệng) — miệng bĩu ra như con vịt: 噘嘴 bĩu môi tỏ vẻ bực bội.

Gương Hán-Việt

噘嘴 (quyết chủy) — bĩu môi

Mở khoá kiến thức

Biết 噘 mở khoá: 噘嘴 (bĩu môi), 嘟噘 (chu miệng bĩu môi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噘 (juē) là chữ bạch thoại hiện đại chỉ hành động bĩu môi, cong môi ra. Chữ tạo muộn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. Bộ 口 (miệng) biểu thị đây là hành động của miệng. Thường dùng trong: 噘嘴 (bĩu môi, cau mày), thể hiện bực bội hoặc làm nũng. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她噘嘴表示不满。tā juē zuǐ biǎoshì bùmǎn. thanh 1

    Cô ấy bĩu môi tỏ vẻ không hài lòng.

  • 孩子一噘嘴就要哭了。háizi yī juē zuǐ jiù yào kū le. thanh 2

    Đứa trẻ vừa bĩu môi là sắp khóc rồi.

  • 别噘嘴了,事情会解决的。bié juē zuǐ le, shìqíng huì jiějué de. thanh 2

    Thôi bĩu môi đi, mọi việc sẽ được giải quyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng hành động môi — 嘟嘴 (chu môi), 噘嘴 (bĩu môi)

  • cùng âm juē — 蹶 là vấp ngã, 噘 là bĩu môi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.