Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; lải nhải

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哓 là dạng giản thể của 嘵. Wiktionary ghi {{Han simp|嘵|f=堯|t=尧}} — phần 堯 được giản thành 尧. Bộ 口 (khẩu — miệng) gợi liên quan đến tiếng kêu hoặc lời nói.

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": miệng 口 kêu loạn lên — 哓 kiêu là tiếng la hét sợ hãi, lải nhải không ngừng.

Gương Hán-Việt

kiêu trong 哓哓 (kiêu kiêu — tiếng kêu lo lắng, lải nhải)

Mở khoá kiến thức

Biết 哓 giúp đọc thơ ca cổ miêu tả tiếng kêu sợ hãi và những người nói nhiều không ngừng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 哓 là dạng giản thể của 嘵, với 堯 được đơn giản hoá thành 尧. Bộ 口 (khẩu — miệng) xác nhận liên quan đến âm thanh phát ra. Nghĩa là kêu sợ, kêu la lo lắng; hoặc nói lải nhải, không dứt. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ gốc. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc sâu hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他哓哓不休,令人厌烦。tā xiāoxiāo bùxiū, lìng rén yànfán. thanh 1

    Anh ấy nói lải nhải không ngừng, thật chán ngán.

  • 鸟儿哓哓地叫着,似乎受到了惊吓。niǎo er xiāoxiāo de jiào zhe, sìhū shòudào le jīngxià. thanh 3

    Đàn chim kêu xao xác, dường như bị giật mình sợ hãi.

  • 哓字常见于描写惊恐的古典诗文。xiāo zì chángjiàn yú miáoxiě jīngkǒng de gǔdiǎn shīwén. thanh 1

    Chữ 哓 thường gặp trong thơ văn cổ miêu tả sự sợ hãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 哓 là giản thể của 嘵, cùng nghĩa

  • đồng âm xiāo, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.