Từ vựng tiếng Trung
yāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訞 là chữ thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary ghi nhận nhưng không có glyph origin hay phân tích thành phần rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": bộ 言 gợi lời nói — yêu quái thốt lời mê hoặc, nói những điều yêu tà.

Gương Hán-Việt

yêu trong 訞 — lời nói ma quái, điềm xấu; liên hệ 妖 (yêu) trong 妖怪 (yêu quái)

Mở khoá kiến thức

Biết 訞 mở khoá nhóm từ chỉ điềm xấu, lời sấm ngữ trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訞 thuộc bộ 言 (lời nói), mang nghĩa lời nói xấu xa, điềm dữ, liên quan đến ma quái. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'yêu' từ Trung cổ âm *ʔjiew. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以訞为不祥之言。Gǔrén yǐ yāo wéi bùxiáng zhī yán. thanh 3

    Người xưa xem 訞 là lời nói không lành.

  • 訞字与妖相关,皆含邪异之义。Yāo zì yǔ yāo xiāngguān, jiē hán xiéyì zhī yì. thanh 1

    Chữ 訞 liên hệ với 妖, đều mang nghĩa tà lạ.

  • 史书中偶见訞字记述异象。Shǐshū zhōng ǒu jiàn yāo zì jìshù yìxiàng. thanh 3

    Sử sách đôi khi dùng 訞 ghi lại điều dị thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 妖 (yêu/yāo) cùng âm, cùng nghĩa yêu ma, bộ 女, dễ nhầm với 訞 bộ 言

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.