Nghĩa tiếng Việt
螞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訞 là chữ thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary ghi nhận nhưng không có glyph origin hay phân tích thành phần rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": bộ 言 gợi lời nói — yêu quái thốt lời mê hoặc, nói những điều yêu tà.
Gương Hán-Việt
yêu trong 訞 — lời nói ma quái, điềm xấu; liên hệ 妖 (yêu) trong 妖怪 (yêu quái)
Mở khoá kiến thức
Biết 訞 mở khoá nhóm từ chỉ điềm xấu, lời sấm ngữ trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
訞 thuộc bộ 言 (lời nói), mang nghĩa lời nói xấu xa, điềm dữ, liên quan đến ma quái. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'yêu' từ Trung cổ âm *ʔjiew. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以訞为不祥之言。
Người xưa xem 訞 là lời nói không lành.
- 訞字与妖相关,皆含邪异之义。
Chữ 訞 liên hệ với 妖, đều mang nghĩa tà lạ.
- 史书中偶见訞字记述异象。
Sử sách đôi khi dùng 訞 ghi lại điều dị thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.