Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nhất định phải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
要 = 覀 (Á, phần trên, vốn vẽ cái đầu) + 女 (Nữ, phần thân người); chữ tượng hình – hội ý, nguyên thuỷ vẽ một người hai tay chống eo, nên nghĩa gốc là “eo”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yào/nếu
- /yào/muốn
- /yào/cần
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": người đứng hai tay chống vào eo – chỗ trọng yếu nhất của thân; eo quan trọng nên 要 mang nghĩa “quan trọng, muốn, cần phải”.
Gương Hán-Việt
“yêu” trong yêu cầu, trọng yếu, chủ yếu, cương yếu.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 要 mở khoá hàng loạt từ thường gặp: 要求, 主要, 重要, 需要, 只要.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ một người (vốn là 大, sau thành 女) hai tay chống vào vùng eo; phía trên là cái đầu lớn 目, sau cách điệu thành sừng 角 rồi cuối cùng thành 覀. Nghĩa gốc của 要 là “cái eo” (sau viết thành 腰). Vì cái eo là chỗ trọng yếu của cơ thể nên chữ được mượn để chỉ “quan trọng, then chốt”, rồi từ đó mở rộng sang “muốn, cần, phải”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我要喝水。
Tôi muốn uống nước.
- 他要去学校。
Anh ấy phải đi đến trường.
- 你要不要喝茶?
Bạn có muốn uống trà không?
- 明天要下雨。
Ngày mai trời sẽ mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.