Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Trợ động từ能愿动词
yào

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng, nhất định phải

Âm Hán Việt

yếu, yêu

1 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 要 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

要 = 覀 (Á, phần trên, vốn vẽ cái đầu) + 女 (Nữ, phần thân người); chữ tượng hình – hội ý, nguyên thuỷ vẽ một người hai tay chống eo, nên nghĩa gốc là “eo”.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Trợ động từ能愿动词

Thường làm động từ năng nguyện đứng trước động từ khác để biểu thị ý muốn hoặc sự cần thiết phải làm gì.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yào/nếu
  • /yào/muốn
  • /yào/cần

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yếu, yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": người đứng hai tay chống vào eo – chỗ trọng yếu nhất của thân; eo quan trọng nên 要 mang nghĩa “quan trọng, muốn, cần phải”.

Gương Hán-Việt

“yêu” trong yêu cầu, trọng yếu, chủ yếu, cương yếu.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 要 mở khoá hàng loạt từ thường gặp: 要求, 主要, 重要, 需要, 只要.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

要 bronze 1
Kim văn
要 bigseal 1
Đại triện
要 seal 1
Tiểu triện

Giáp cốt và kim văn vẽ một người (vốn là 大, sau thành 女) hai tay chống vào vùng eo; phía trên là cái đầu lớn 目, sau cách điệu thành sừng 角 rồi cuối cùng thành 覀. Nghĩa gốc của 要 là “cái eo” (sau viết thành 腰). Vì cái eo là chỗ trọng yếu của cơ thể nên chữ được mượn để chỉ “quan trọng, then chốt”, rồi từ đó mở rộng sang “muốn, cần, phải”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3yào thanh 4 thanh 1shuǐ. thanh 3

    Tôi muốn uống nước.

  • 他要去学校。tā yào qù xuéxiào. thanh 1

    Anh ấy phải đi đến trường.

  • thanh 3yào thanh 4bu thanh 5yào thanh 4 thanh 1chá? thanh 2

    Bạn có muốn uống trà không?

  • 明天要下雨。míngtiān yào xià yǔ. thanh 2

    Ngày mai trời sẽ mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yāo, vốn là chữ gốc của 要 với nghĩa “eo”, dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm yào, học sinh hay viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.