Từ vựng tiếng Trung
cì*yào

Nghĩa tiếng Việt

ít quan trọng hơn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (che phủ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ít quan trọng hơn

Câu ví dụ

  • 这是次要Zhè shì 次要 thanh 4

    Đây là ít quan trọng hơn

  • 我喜欢次要Wǒ xǐhuān 次要 thanh 3

    Tôi thích 次要

  • 有次要Yǒu 次要 thanh 3

    Có 次要

  • 没有次要Méiyǒu 次要 thanh 2

    Không có 次要

Kết hợp thường gặp

  • 很次要很 次要 thanh 5

    很 次要

  • 非常次要非常 次要 thanh 5

    非常 次要

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.