Nghĩa tiếng Việt
cây thầu dầu; cây thanh thất; cây thiên đường (tree of heaven)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
樗 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 雩 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ loài cây Ailanthus altissima (cây thiên đường/thầu dầu) — loại cây cao lớn nhưng gỗ vô dụng, trong văn học Trung Hoa tượng trưng cho người tài năng bị coi thường.
Hán-Việt: vụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vụ": bộ Mộc (cây) + âm Vu — 樗 là cây vụ vô dụng, nhưng Trang Tử nói: chính vì vô dụng mà sống thọ.
Gương Hán-Việt
"vụ" trong 樗散 (vụ tán — vô dụng phân tán); ẩn dụ tự khiêm trong văn học
Mở khoá kiến thức
Biết 樗 giúp đọc Trang Tử và văn học cổ: 樗散 (vô dụng), 樗材 (tài năng vô dụng — tự khiêm), 樗蒲 (trò đánh xúc xắc cổ đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (cây) là thành phần biểu nghĩa, 雩 là thành phần biểu âm. Dạng tiểu triện và Lục thư thông đã thể hiện cấu trúc này. 樗 là cây Ailanthus glandulosa/altissima — cây to nhưng gỗ mềm vô dụng làm đồ mộc, do đó trong Trang Tử dùng ẩn dụ 'cây vô dụng' để nói về sự tự do không bị lợi dụng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樗是一种高大但木质疏松的树。
Cây 樗 là loài cây cao lớn nhưng gỗ xốp vô dụng.
- 庄子用樗树比喻无用之才。
Trang Tử dùng cây 樗 ví von với người tài vô dụng (theo nghĩa tự do).
- 自谦樗材,不足挂齿。
Tự khiêm là tài gỗ vụ vô dụng, không đáng nhắc đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.