Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

công việc

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

务 = 夂 (Tri, giản hóa của bộ trên 矛 + 攵 trong 務) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh giản thể từ 務 – dốc sức làm việc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vụ": cần đem hết “lực” 力 ra mới gánh nổi công việc – việc cần làm là 务 (vụ, công vụ).

Gương Hán-Việt

“vụ” trong nhiệm vụ, nghĩa vụ, công vụ, dịch vụ.

Mở khoá kiến thức

Nắm 务 mở khoá 任务, 服务, 业务, 义务, 家务.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

务 là chữ giản thể của 務. Dạng phồn 務 là hình thanh: 矛 (mâu, cho âm) + 攵 (đánh) + 力 (cho nghĩa “dùng sức”), nghĩa “gắng sức, lo việc”. Khi giản hóa, bộ trên 矛+攵 bị nén thành 夂, chỉ giữ 力 ở dưới. Vì vậy 务 mang nghĩa “công việc, sự vụ, phải cố sức làm”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天的任务很多。jīntiān de rènwù hěn duō. thanh 1

    Nhiệm vụ hôm nay rất nhiều.

  • 服务员,结账!fúwùyuán, jiézhàng! thanh 2

    Phục vụ ơi, tính tiền!

  • 他在做家务。tā zài zuò jiāwù. thanh 1

    Anh ấy đang làm việc nhà.

  • 这是我的义务。zhè shì wǒ de yìwù. thanh 4

    Đây là nghĩa vụ của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 夂 trên đầu, học viên hay nhầm tự dạng

  • đồng âm wù, học viên thường viết nhầm 务/物 khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.