Nghĩa tiếng Việt
công việc
Âm Hán Việt
vụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 夂
- Số nét
- 5 nét
务 = 夂 (Tri, giản hóa của bộ trên 矛 + 攵 trong 務) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh giản thể từ 務 – dốc sức làm việc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công việc hoặc động từ với nghĩa phải, cố gắng làm gì.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vụ": cần đem hết “lực” 力 ra mới gánh nổi công việc – việc cần làm là 务 (vụ, công vụ).
Gương Hán-Việt
“vụ” trong nhiệm vụ, nghĩa vụ, công vụ, dịch vụ.
Mở khoá kiến thức
Nắm 务 mở khoá 任务, 服务, 业务, 义务, 家务.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
务 là chữ giản thể của 務. Dạng phồn 務 là hình thanh: 矛 (mâu, cho âm) + 攵 (đánh) + 力 (cho nghĩa “dùng sức”), nghĩa “gắng sức, lo việc”. Khi giản hóa, bộ trên 矛+攵 bị nén thành 夂, chỉ giữ 力 ở dưới. Vì vậy 务 mang nghĩa “công việc, sự vụ, phải cố sức làm”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的任务很多。
Nhiệm vụ hôm nay rất nhiều.
- 服务员,结账!
Phục vụ ơi, tính tiền!
- 他在做家务。
Anh ấy đang làm việc nhà.
- 这是我的义务。
Đây là nghĩa vụ của tôi.
- 我们要做好本职工作。
Chúng ta phải làm tốt công việc của mình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.